Cách phát âm fixation

fixation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fixation Phát âm của LordKelvin (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fixation

    • action de fixer, d'établir durablement dans une position, à un endroit
    • fait de se fixer, de s'établir définitivement
    • dispositif qui sert à fixer, à tenir ou maintenir
  • Từ đồng nghĩa với fixation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fixation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fixation Phát âm của DanforJesus (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fixation Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fixation Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fixation Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixation trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fixation

    • an abnormal state in which development has stopped prematurely
    • an unhealthy and compulsive preoccupation with something or someone
    • the activity of fastening something firmly in position
fixation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fixation Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fixation Phát âm của marieee (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui