Cách phát âm crampon

Filter language and accent
filter
crampon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crampon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crampon

    • crochet de métal servant à fixer
    • cylindre pointu se fixant sous la semelle des chaussures de sports de balle afin d'éviter de glisser
    • racine adventice de certains végétaux grimpants
  • Từ đồng nghĩa với crampon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crampon trong Tiếng Pháp

crampon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkræmpɒn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crampon
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crampon

    • a hinged pair of curved iron bars; used to raise heavy objects
    • an iron spike attached to the shoe to prevent slipping on ice when walking or climbing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crampon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat