Cách phát âm fort

Filter language and accent
filter
fort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fort
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fort

    • qui a beaucoup de force
    • courageux, obstiné
    • qui est considérable en son genre, en parlant des choses
  • Từ đồng nghĩa với fort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Pháp

fort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fort
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fort
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của jli42 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jli42

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fort

    • a fortified military post where troops are stationed
    • a fortified defensive structure
    • gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense
  • Từ đồng nghĩa với fort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Anh

fort | Fort phát âm trong Tiếng Đức [de]
1.  fort  [Adverb]
phát âm fort
Nam từ Đức
2.  Fort  [Noun, neut.]
Đang chờ phát âm
1
fort  [Adverb]
  • phát âm fort
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fort
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Đức

2
Fort  [Noun, neut.]
  • Đang chờ phát âm
Từ đồng nghĩa
fort phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fort
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Thụy Điển

fort phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fort
    Phát âm của Craoder (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Craoder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Đan Mạch

fort phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm fort
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Albania

fort phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fort
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Luxembourg

fort phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fort
    Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  n52e3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Hà Lan

fort phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fort
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Catalonia

fort phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fort
    Phát âm của swrer (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  swrer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Ba Lan

fort phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fort
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Romania

fort phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm fort
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fort?
fort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fort fort   [es - es]
  • Ghi âm từ fort fort   [es - latam]
  • Ghi âm từ fort fort   [es - other]
  • Ghi âm từ fort fort   [nn]
  • Ghi âm từ fort fort   [no]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras