Cách phát âm fort

fort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fort Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fort ví dụ trong câu

    • Ne parle pas si fort, j'entends bien

      phát âm Ne parle pas si fort, j'entends bien Phát âm của (Từ )
    • Il bricole bien mais l'esthétique n'est pas son fort

      phát âm Il bricole bien mais l'esthétique n'est pas son fort Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fort

    • qui a beaucoup de force
    • courageux, obstiné
    • qui est considérable en son genre, en parlant des choses
  • Từ đồng nghĩa với fort

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fort phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fort Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của jli42 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fort Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fort Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fort ví dụ trong câu

    • He was assigned to an Army post at Fort Eustis, Virginia.

      phát âm He was assigned to an Army post at Fort Eustis, Virginia. Phát âm của (Từ )
    • Fort Wayne, Indiana

      phát âm Fort Wayne, Indiana Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fort

    • a fortified military post where troops are stationed
    • a fortified defensive structure
    • gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense
  • Từ đồng nghĩa với fort

fort phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fort Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Thụy Điển

fort phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fort Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Luxembourg

fort phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fort Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • fort ví dụ trong câu

    • Scheren Sie sich fort!

      phát âm Scheren Sie sich fort! Phát âm của (Từ )
    • Fort mit Ihnen!

      phát âm Fort mit Ihnen! Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
fort phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fort Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Hà Lan

fort phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fort Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • fort ví dụ trong câu

    • El son fort és germà de la mort.

      phát âm El son fort és germà de la mort. Phát âm của (Từ )
fort phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fort Phát âm của swrer (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Ba Lan

fort phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fort Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Romania

fort phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm fort Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fort trong Tiếng Lombardi

fort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fort fort [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ fort?
  • Ghi âm từ fort fort [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ fort?
  • Ghi âm từ fort fort [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ fort?
  • Ghi âm từ fort fort [nn] Bạn có biết cách phát âm từ fort?
  • Ghi âm từ fort fort [no] Bạn có biết cách phát âm từ fort?

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain