Cách phát âm aus

aus phát âm trong Tiếng Đức [de]
aʊ̯s
  • phát âm aus Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aus Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aus Phát âm của kgoldmann (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aus Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aus Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aus trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • aus ví dụ trong câu

    • Das macht mir nichts aus.

      phát âm Das macht mir nichts aus. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aus Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aus trong Tiếng Catalonia

aus phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm aus Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aus trong Tiếng Estonia

aus phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aus Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aus trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • aus ví dụ trong câu

    • deels du d'Kaarten aus?

      phát âm deels du d'Kaarten aus? Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
    • si gesi frou aus

      phát âm si gesi frou aus Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
aus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aus aus [szl] Bạn có biết cách phát âm từ aus?

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen