Cách phát âm bunker

trong:
Filter language and accent
filter
bunker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌŋkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bunker
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bunker
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bunker
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bunker

    • a hazard on a golf course
    • a large container for storing fuel
    • a fortification of earth; mostly or entirely below ground
  • Từ đồng nghĩa với bunker

    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm chest
      chest [en]
    • phát âm container
      container [en]
    • phát âm coffer
      coffer [en]
    • phát âm cellar
      cellar [en]
    • phát âm burrow
      burrow [en]
    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm den
      den [en]
    • phát âm dugout
      dugout [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Anh

bunker phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bun.kəʁ
  • phát âm bunker
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bunker
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bunker
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bunker
    Phát âm của moweeh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  moweeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bunker

    • (mot anglais) blockhaus, réduit fortifié
    • au golf, fosse sablonneuse
  • Từ đồng nghĩa với bunker

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Pháp

bunker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bunker
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bunker
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Đức

bunker phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bunker
    Phát âm của roborrana (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  roborrana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Basque

bunker phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm bunker
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Tatarstan

bunker phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bunker
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Luxembourg

bunker phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bunker
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Ý

bunker phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bunker
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Hạ Đức

bunker phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bunker
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Hà Lan

bunker phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bunker
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Thụy Điển

bunker phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bunker
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunker trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bunker?
bunker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bunker bunker   [en - other]
  • Ghi âm từ bunker bunker   [es - es]
  • Ghi âm từ bunker bunker   [es - latam]
  • Ghi âm từ bunker bunker   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat