Cách phát âm dugout

trong:
Filter language and accent
filter
dugout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌɡaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dugout
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dugout

    • either of two low shelters on either side of a baseball diamond where the players and coaches sit during the game
    • a canoe made by hollowing out and shaping a large log
    • a fortification of earth; mostly or entirely below ground
  • Từ đồng nghĩa với dugout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dugout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature