Cách phát âm outrigger

Filter language and accent
filter
outrigger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtrɪɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outrigger
    Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abilyeu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outrigger
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outrigger

    • a stabilizer for a canoe; spars attach to a shaped log or float parallel to the hull
  • Từ đồng nghĩa với outrigger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outrigger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outrigger?
outrigger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outrigger outrigger   [eu]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril