Cách phát âm pirogue

trong:
pirogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪˈroʊg, ˈpiroʊg
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pirogue Phát âm của angeleyes91011 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pirogue trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pirogue

    • a canoe made by hollowing out and shaping a large log
  • Từ đồng nghĩa với pirogue

    • phát âm kayak kayak [en]
    • phát âm outrigger outrigger [en]
    • phát âm dugout dugout [en]
    • piragua

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pirogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pi.ʁɔɡ
  • phát âm pirogue Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pirogue trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pirogue

    • embarcation longue et étroite déplacée à la voile ou à la pagaie
  • Từ đồng nghĩa với pirogue

    • phát âm Arche Arche [fr]
    • phát âm barque barque [fr]
    • phát âm caboteur caboteur [fr]
    • phát âm canoë canoë [fr]
    • phát âm caraque caraque [fr]
    • phát âm Caravelle Caravelle [fr]
    • phát âm cargo cargo [fr]
    • batelet
    • dériveur
    • drakkar
pirogue phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm pirogue Phát âm của cimbalino (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pirogue trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand