Cách phát âm cargo

trong:
Filter language and accent
filter
cargo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑː(r)ɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cargo
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cargo
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cargo
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cargo ví dụ trong câu

    • Dry Cargo

      phát âm Dry Cargo
      Phát âm của Krani (Nam từ Ukraina)
    • Perishable Cargo

      phát âm Perishable Cargo
      Phát âm của bookchiq (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cargo

    • goods carried by a large vehicle
  • Từ đồng nghĩa với cargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Anh

cargo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkar.go
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cargo
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cargo
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cargo

    • Juntar y disponer los objetos sobre una persona o animal para su transporte.
    • Ponerle la munición a un arma de fuego.
    • Usar la fuerza corporal para desequilibrar, estorbar o desplazar a un jugador rival.
  • Từ đồng nghĩa với cargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Tây Ban Nha

cargo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cargo
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cargo

    • navire de transport de marchandises
  • Từ đồng nghĩa với cargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Pháp

cargo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cargo
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cargo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cargo
    Phát âm của tigo2100 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tigo2100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cargo

    • conjunto de funções exercidas
    • responsabilidade
    • conjunto das funções exercidas
  • Từ đồng nghĩa với cargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Bồ Đào Nha

cargo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cargo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Ý

cargo phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cargo
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Romania

cargo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cargo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargo trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature