Cách phát âm shipment

Filter language and accent
filter
shipment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪpmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shipment
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shipment
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shipment
    Phát âm của timoig (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  timoig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shipment

    • goods carried by a large vehicle
    • the act of sending off something
  • Từ đồng nghĩa với shipment

    • phát âm load
      load [en]
    • phát âm freight
      freight [en]
    • phát âm cargo
      cargo [en]
    • phát âm burden
      burden [en]
    • phát âm haul
      haul [en]
    • phát âm payload
      payload [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm lading
      lading [en]
    • phát âm amount
      amount [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shipment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shipment?
shipment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shipment shipment   [en - uk]
  • Ghi âm từ shipment shipment   [tr]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather