Cách phát âm lading

trong:
Filter language and accent
filter
lading phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lading
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lading
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lading trong Tiếng Hà Lan

lading phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lading
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lading

    • goods carried by a large vehicle
  • Từ đồng nghĩa với lading

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lading trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lading?
lading đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lading lading   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: tot ziensneusgoedenavondmisschienproefwerk