Cách phát âm payload

trong:
Filter language and accent
filter
payload phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪləʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm payload
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payload
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm payload
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payload
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của payload

    • the front part of a guided missile or rocket or torpedo that carries the nuclear or explosive charge or the chemical or biological agents
    • goods carried by a large vehicle
  • Từ đồng nghĩa với payload

    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm cargo
      cargo [en]
    • phát âm freight
      freight [en]
    • phát âm load
      load [en]
    • phát âm burden
      burden [en]
    • phát âm lading
      lading [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm shipment
      shipment [en]
    • phát âm haul
      haul [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payload trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril