Phát âm của
antferoco
(Nam từ Tây Ban Nha)Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
antferoco
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
phát âm kayak
Phát âm của
chatee
(Nam từ Hoa Kỳ)Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
chatee
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của kayak
Định nghĩa
Định nghĩa của kayak
Canoa completamente cubierta con pieles que usaban los esquimales en las aguas árticas para pescar.
Embarcación deportiva fabricada con materiales sintéticos siguiendo la idea original de los inuit, de hacer una canoa insumergible, liviana y muy manejable.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm kayak trong Tiếng Tây Ban Nha