Cách phát âm kayak

kayak phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaɪæk
Accent:
    American
  • phát âm kayak Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kayak Phát âm của Victoriana (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kayak Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kayak trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kayak

    • a small canoe consisting of a light frame made watertight with animal skins; used by Eskimos
    • travel in a small canoe
  • Từ đồng nghĩa với kayak

    • phát âm boat boat [en]
    • phát âm canoe canoe [en]
    • phát âm pirogue pirogue [en]
    • phát âm outrigger outrigger [en]
    • phát âm dugout dugout [en]
    • piragua

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kayak phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm kayak Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kayak trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • kayak ví dụ trong câu

    • Stavamo facendo kayak.

      phát âm Stavamo facendo kayak. Phát âm của Ale90 (Nam từ Ý)
kayak phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.jak
  • phát âm kayak Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kayak trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kayak

    • mot esquimau, désignant l'embarcation individuelle des esquimaux
    • canot de sport à une ou deux places fabriqué sur ce modèle
  • Từ đồng nghĩa với kayak

kayak phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm kayak Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kayak Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kayak trong Tiếng Thổ

kayak phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Other
  • phát âm kayak Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm kayak Phát âm của antferoco (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kayak trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của kayak

    • Canoa completamente cubierta con pieles que usaban los esquimales en las aguas árticas para pescar.
    • Embarcación deportiva fabricada con materiales sintéticos siguiendo la idea original de los inuit, de hacer una canoa insumergible, liviana y muy manejable.
kayak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kayak kayak [eu] Bạn có biết cách phát âm từ kayak?
  • Ghi âm từ kayak kayak [nah] Bạn có biết cách phát âm từ kayak?
  • Ghi âm từ kayak kayak [trv] Bạn có biết cách phát âm từ kayak?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica