Cách phát âm Arche

Filter language and accent
filter
Arche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Arche
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Arche

    • partie d'un pont sous la voûte entre deux piles
    • voûte en forme d'arc
    • vaisseau de Noé dans la Bible
  • Từ đồng nghĩa với Arche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arche trong Tiếng Pháp

Arche phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʁçə
  • phát âm Arche
    Phát âm của pefigila (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  pefigila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Arche
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arche trong Tiếng Đức

Arche phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Arche
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arche trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Arche?
Arche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Arche Arche   [es - es]
  • Ghi âm từ Arche Arche   [es - latam]
  • Ghi âm từ Arche Arche   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle