Cách phát âm dais

trong:
Filter language and accent
filter
dais phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dais
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dais
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dais

    • a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
  • Từ đồng nghĩa với dais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dais trong Tiếng Anh

dais phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dais
    Phát âm của 8330 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  8330

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dais
    Phát âm của arrivaellobo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  arrivaellobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dais

    • Traspasar algo a otra persona de forma gratuita.
    • Hacer entrega de algo.
    • Otorgar alguna cosa.
  • Từ đồng nghĩa với dais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dais trong Tiếng Tây Ban Nha

dais phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm dais
    Phát âm của Quiastolita (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Quiastolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dais
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dais

    • 2ª pessoa do plural do Presente do Indicativo do verbo dar: vós dais
    • colocar (algo) na posse de alguém;
    • entregar;
  • Từ đồng nghĩa với dais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dais trong Tiếng Bồ Đào Nha

dais phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dais
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dais
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dais

    • ensemble d'ornements, généralement constitués de tissus, suspendus au-dessus d'un trône, d'un autel, d'un lit
    • par extension voûte de verdure
    • poêle, tissu d'ornement, suspendu par quatre colonnettes, sous lequel on déplaçait le Saint-Sacrement ou sous lequel se déplaçait un roi
  • Từ đồng nghĩa với dais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dais trong Tiếng Pháp

dais phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dais
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dais trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dais?
dais đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dais dais   [en - uk]
  • Ghi âm từ dais dais   [tl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel