Cách phát âm rostrum

trong:
Filter language and accent
filter
rostrum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɒstrəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rostrum
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rostrum
    Phát âm của wjames11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wjames11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rostrum

    • a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
    • beaklike projection of the anterior part of the head of certain insects such as e.g. weevils
  • Từ đồng nghĩa với rostrum

    • phát âm stem
      stem [en]
    • phát âm nose
      nose [en]
    • phát âm bow
      [en]
    • phát âm front
      front [en]
    • phát âm beak
      beak [en]
    • phát âm jib
      jib [en]
    • phát âm bowsprit
      bowsprit [en]
    • phát âm scaffold
      scaffold [en]
    • phát âm dais
      dais [en]
    • phát âm pulpit
      pulpit [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rostrum trong Tiếng Anh

rostrum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rostrum
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rostrum
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rostrum trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rostrum?
rostrum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rostrum rostrum   [nl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave