Cách phát âm scaffold

trong:
Filter language and accent
filter
scaffold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskæfəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scaffold
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scaffold
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scaffold

    • a platform from which criminals are executed (hanged or beheaded)
    • a temporary arrangement erected around a building for convenience of workers
    • provide with a scaffold for support
  • Từ đồng nghĩa với scaffold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scaffold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril