Cách phát âm beak

Filter language and accent
filter
beak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beak
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beak
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beak
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beak

    • beaklike mouth of animals other than birds (e.g., turtles)
    • horny projecting mouth of a bird
    • a beaklike, tapering tip on certain plant structures
  • Từ đồng nghĩa với beak

    • phát âm projection
      projection [en]
    • phát âm mandible
      mandible [en]
    • phát âm nib
      nib [en]
    • phát âm snout
      snout [en]
    • phát âm proboscis
      proboscis [en]
    • phát âm prow
      prow [en]
    • phát âm trunk
      trunk [en]
    • phát âm muzzle
      muzzle [en]
    • phát âm maw
      maw [en]
    • phát âm jaw
      jaw [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beak trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beak?
beak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beak beak   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel