Cách phát âm beak

beak phát âm trong Tiếng Anh [en]
biːk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm beak Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beak Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beak Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beak trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • beak ví dụ trong câu

    • That bird has a very small beak. It's a wonder it's able to eat any fish!

      phát âm That bird has a very small beak. It's a wonder it's able to eat any fish! Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A toucan is a tropical American bird with brightly-colored feathers and a distinctive large beak

      phát âm A toucan is a tropical American bird with brightly-colored feathers and a distinctive large beak Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beak

    • beaklike mouth of animals other than birds (e.g., turtles)
    • horny projecting mouth of a bird
    • a beaklike, tapering tip on certain plant structures
  • Từ đồng nghĩa với beak

    • phát âm projection projection [en]
    • phát âm mandible mandible [en]
    • phát âm nib nib [en]
    • phát âm snout snout [en]
    • phát âm proboscis proboscis [en]
    • phát âm prow prow [en]
    • phát âm trunk trunk [en]
    • phát âm muzzle muzzle [en]
    • phát âm maw maw [en]
    • phát âm jaw jaw [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck