Cách phát âm jaw

Filter language and accent
filter
jaw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jaw
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jaw
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jaw
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jaw
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jaw
    Phát âm của ytlead (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ytlead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jaw
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jaw

    • the part of the skull of a vertebrate that frames the mouth and holds the teeth
    • the bones of the skull that frame the mouth and serve to open it; the bones that hold the teeth
    • holding device consisting of one or both of the opposing parts of a tool that close to hold an object
  • Từ đồng nghĩa với jaw

    • phát âm muzzle
      muzzle [en]
    • phát âm maw
      maw [en]
    • phát âm beak
      beak [en]
    • phát âm snout
      snout [en]
    • phát âm mouth
      mouth [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jaw?
jaw đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jaw jaw   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl