Cách phát âm jaw

Thêm thể loại cho jaw

jaw phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒɔː
    Âm giọng Anh
  • phát âm jaw Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jaw Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm jaw Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jaw Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm jaw Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaw trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jaw ví dụ trong câu

    • Not all of us have a naturally chiselled jaw. If this is the case, growing a beard can add fullness to your face

      phát âm Not all of us have a naturally chiselled jaw. If this is the case, growing a beard can add fullness to your face Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I fell over and broke my jaw climbing those stairs

      phát âm I fell over and broke my jaw climbing those stairs Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jaw

    • the part of the skull of a vertebrate that frames the mouth and holds the teeth
    • the bones of the skull that frame the mouth and serve to open it; the bones that hold the teeth
    • holding device consisting of one or both of the opposing parts of a tool that close to hold an object
  • Từ đồng nghĩa với jaw

    • phát âm muzzle muzzle [en]
    • phát âm maw maw [en]
    • phát âm beak beak [en]
    • phát âm snout snout [en]
    • phát âm mouth mouth [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday