Cách phát âm snout

Filter language and accent
filter
snout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snout
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snout
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snout
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snout
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snout

    • a long projecting or anterior elongation of an animal's head; especially the nose
    • informal terms for the nose
    • beaklike projection of the anterior part of the head of certain insects such as e.g. weevils
  • Từ đồng nghĩa với snout

    • phát âm muzzle
      muzzle [en]
    • phát âm maw
      maw [en]
    • phát âm beak
      beak [en]
    • phát âm jaw
      jaw [en]
    • phát âm mouth
      mouth [en]
    • phát âm proboscis
      proboscis [en]
    • phát âm Bill
      Bill [en]
    • phát âm nozzle
      nozzle [en]
    • phát âm projection
      projection [en]
    • phát âm nose
      nose [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature