Cách phát âm muzzle

trong:
Filter language and accent
filter
muzzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm muzzle
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muzzle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muzzle
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muzzle

    • the open circular discharging end of a gun
    • forward projecting part of the head of certain animals; includes the jaws and nose
    • a leather or wire restraint that fits over an animal's snout (especially a dog's nose and jaws) and prevents it from eating or biting
  • Từ đồng nghĩa với muzzle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muzzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen