Cách phát âm proboscis

proboscis phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈbɒsɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm proboscis Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proboscis Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proboscis Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proboscis trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proboscis

    • the human nose (especially when it is large)
    • a long flexible snout as of an elephant
  • Từ đồng nghĩa với proboscis

    • phát âm nose nose [en]
    • phát âm beak beak [en]
    • phát âm Bill Bill [en]
    • phát âm snout snout [en]
    • phát âm muzzle muzzle [en]
    • phát âm nozzle nozzle [en]
    • phát âm projection projection [en]
    • phát âm prow prow [en]
    • phát âm trunk trunk [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand