Cách phát âm prow

trong:
Filter language and accent
filter
prow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  praʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prow
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • prow ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prow

    • front part of a vessel or aircraft
  • Từ đồng nghĩa với prow

    • phát âm nose
      nose [en]
    • phát âm bowsprit
      bowsprit [en]
    • phát âm front
      front [en]
    • phát âm head
      head [en]
    • phát âm bow
      [en]
    • phát âm stem
      stem [en]
    • phát âm snout
      snout [en]
    • phát âm proboscis
      proboscis [en]
    • phát âm beak
      beak [en]
    • phát âm trunk
      trunk [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl