Cách phát âm nose

nose phát âm trong Tiếng Anh [en]
nəʊz
    American
  • phát âm nose Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của Bellb (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm nose Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nose Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm nose Phát âm của nateC (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nose ví dụ trong câu

    • You hit it on the nose. That's the solution we were looking for.

      phát âm You hit it on the nose. That's the solution we were looking for. Phát âm của katura (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The nose knows

      phát âm The nose knows Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nose

    • the organ of smell and entrance to the respiratory tract; the prominent part of the face of man or other mammals
    • a front that resembles a human nose (especially the front of an aircraft)
    • the front or forward projection of a tool or weapon
  • Từ đồng nghĩa với nose

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nose phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm nose Phát âm của lironhazan (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nose trong Tiếng Hê-brơ

nose phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm nose Phát âm của John32 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nose trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato