Cách phát âm pry

trong:
pry phát âm trong Tiếng Anh [en]
praɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm pry Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pry Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pry Phát âm của themissytots (Nữ từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pry ví dụ trong câu

    • pry out

      phát âm pry out Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • pry apart

      phát âm pry apart Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pry

    • a heavy iron lever with one end forged into a wedge
    • to move or force, especially in an effort to get something open
    • be nosey
  • Từ đồng nghĩa với pry

    • phát âm peep peep [en]
    • phát âm search search [en]
    • phát âm spy spy [en]
    • phát âm reconnoitre reconnoitre [en]
    • phát âm inquire inquire [en]
    • phát âm push push [en]
    • phát âm lift lift [en]
    • phát âm prize prize [en]
    • seek (formal)
    • prise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord