Cách phát âm arc

Filter language and accent
filter
arc phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arc
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arc
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arc
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • arc ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của arc

    • electrical conduction through a gas in an applied electric field
    • a continuous portion of a circle
    • something curved in shape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Anh

arc phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm arc
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arc
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Hungary

arc phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arc
    Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joelnakuro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arc
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Catalonia

arc phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm arc
    Phát âm của Isalys (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isalys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arc

    • courbe d'une voûte
    • partie d'une courbe
    • arme de jet
  • Từ đồng nghĩa với arc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Pháp

arc phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm arc
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Romania

arc phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arc
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Hà Lan

arc phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm arc
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arc trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften