Cách phát âm cintre

cintre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛ̃tʁ
  • phát âm cintre Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cintre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cintre ví dụ trong câu

    • Les cintres étaient alignés dans la penderie

      phát âm Les cintres étaient alignés dans la penderie Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain