Cách phát âm coffer

trong:
Filter language and accent
filter
coffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coffer
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coffer
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coffer

    • an ornamental sunken panel in a ceiling or dome
    • a chest especially for storing valuables
  • Từ đồng nghĩa với coffer

    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm chest
      chest [en]
    • phát âm container
      container [en]
    • phát âm bunker
      bunker [en]
    • phát âm trunk
      trunk [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm sheath
      sheath [en]
    • phát âm crate
      crate [en]
    • phát âm carton
      carton [en]
    • phát âm case
      case [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coffer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel