Cách phát âm unit

Filter language and accent
filter
unit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːnɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unit
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unit
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unit

    • any division of quantity accepted as a standard of measurement or exchange
    • an individual or group or structure or other entity regarded as a structural or functional constituent of a whole
    • an organization regarded as part of a larger social group
  • Từ đồng nghĩa với unit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unit trong Tiếng Anh

unit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm unit
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unit trong Tiếng Romania

unit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm unit
    Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alba90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unit trong Tiếng Catalonia

unit phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm unit
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unit trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unit?
unit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unit unit   [en - other]
  • Ghi âm từ unit unit   [ms]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat