Cách phát âm member

Filter language and accent
filter
member phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmembə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm member
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm member
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của member

    • one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)
    • anything that belongs to a set or class
    • an external body part that projects from the body
  • Từ đồng nghĩa với member

    • phát âm limb
      limb [en]
    • phát âm segment
      segment [en]
    • phát âm branch
      branch [en]
    • phát âm arm
      arm [en]
    • phát âm leg
      leg [en]
    • phát âm head
      head [en]
    • phát âm wing
      wing [en]
    • phát âm part
      part [en]
    • phát âm component
      component [en]
    • phát âm constituent
      constituent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm member trong Tiếng Anh

member phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm member
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm member trong Tiếng Luxembourg

member phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm member
    Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  ShimonB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm member trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ member?
member đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ member member   [en - uk]
  • Ghi âm từ member member   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt