Cách phát âm leg

leg phát âm trong Tiếng Anh [en]
leɡ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm leg Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leg Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leg Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leg Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm leg Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm leg Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • leg ví dụ trong câu

    • It costs an arm and a leg.

      phát âm It costs an arm and a leg. Phát âm của (Từ )
    • Come on, shake a leg, there's work to do!

      phát âm Come on, shake a leg, there's work to do! Phát âm của (Từ )
    • We are always behind in the first leg of the relay, then we make it up.

      phát âm We are always behind in the first leg of the relay, then we make it up. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leg

    • a human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle
    • a structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion
    • one of the supports for a piece of furniture
  • Từ đồng nghĩa với leg

    • phát âm support support [en]
    • phát âm brace brace [en]
    • phát âm post post [en]
    • phát âm column column [en]
    • phát âm stake stake [en]
    • phát âm pin pin [en]
    • phát âm part part [en]
    • phát âm limb limb [en]
    • phát âm member member [en]
    • phát âm shank shank [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

leg phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm leg Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Đan Mạch

leg phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm leg Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Thụy Điển

leg phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm leg Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Flemish

leg phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm leg Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Bắc Kurd

leg phát âm trong Tiếng Đức [de]
leɡ
  • phát âm leg Phát âm của pefigila (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leg trong Tiếng Đức

leg đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leg leg [no] Bạn có biết cách phát âm từ leg?
  • Ghi âm từ leg leg [bi] Bạn có biết cách phát âm từ leg?
  • Ghi âm từ leg leg [vo] Bạn có biết cách phát âm từ leg?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord