Cách phát âm excerpt

trong:
excerpt phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeksɜːpt
    Âm giọng Anh
  • phát âm excerpt Phát âm của mqbd (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excerpt Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm excerpt Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excerpt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • excerpt ví dụ trong câu

    • book excerpt

      phát âm book excerpt Phát âm của mirlo94 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excerpt

    • a passage selected from a larger work
    • take out of a literary work in order to cite or copy
  • Từ đồng nghĩa với excerpt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

excerpt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm excerpt Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excerpt trong Tiếng Thụy Điển

excerpt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excerpt excerpt [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ excerpt?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk