Cách phát âm quote

trong:
Filter language and accent
filter
quote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwəʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quote
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quote
    Phát âm của readmylips (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  readmylips

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quote ví dụ trong câu

    • quote of the day

      phát âm quote of the day
      Phát âm của withabe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quote

    • a punctuation mark used to attribute the enclosed text to someone else
    • a passage or expression that is quoted or cited
    • repeat a passage from
  • Từ đồng nghĩa với quote

    • phát âm Cite
      Cite [en]
    • phát âm excerpt
      excerpt [en]
    • phát âm evaluate
      evaluate [en]
    • phát âm review
      review [en]
    • phát âm recite
      recite [en]
    • phát âm price
      price [en]
    • phát âm rate
      rate [en]
    • phát âm select
      select [en]
    • phát âm cull
      cull [en]
    • phát âm enforce
      enforce [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quote trong Tiếng Anh

Quote phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quote
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quote
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Quote

    • phát âm Anzahl
      Anzahl [de]
    • phát âm kontingent
      kontingent [de]
    • phát âm Menge
      Menge [de]
    • phát âm rate
      rate [de]
    • phát âm Teil
      Teil [de]
    • phát âm Zahl
      Zahl [de]
    • phát âm dosis
      [de]
    • phát âm Ladung
      Ladung [de]
    • phát âm posten
      [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quote trong Tiếng Đức

quote phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quote
    Phát âm của LauraITA (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  LauraITA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quote
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quote trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quote?
quote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quote quote   [en - uk]
  • Ghi âm từ quote quote   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen