Cách phát âm subdivision

trong:
Filter language and accent
filter
subdivision phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subdivision
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subdivision
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subdivision

    • action de subdiviser, diviser à nouveau ce qui avait déjà été divisé; ou de se subdiviser
    • partie obtenue en subdivisant, ramification...
  • Từ đồng nghĩa với subdivision

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subdivision trong Tiếng Pháp

subdivision phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subdivision
    Phát âm của bugamagoo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bugamagoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm subdivision
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subdivision

    • an area composed of subdivided lots
    • the act of subdividing; division of something previously divided
    • a division of some larger or more complex organization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subdivision trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman