Cách phát âm ramification

Filter language and accent
filter
ramification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌræmɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ramification
    Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annefromessex

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ramification ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ramification

    • the act of branching out or dividing into branches
    • a part of a forked or branching shape
    • a development that complicates a situation
  • Từ đồng nghĩa với ramification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramification trong Tiếng Anh

ramification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ramification
    Phát âm của francois (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ramification
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ramification

    • division des branches en rameaux
    • division à partir d'un tronc ou d'un élément
    • subdivision d'un organigramme, d'une arborescence
  • Từ đồng nghĩa với ramification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ramification?
ramification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ramification ramification   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl