Cách phát âm inflorescence

trong:
Filter language and accent
filter
inflorescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnflɔːˈresns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inflorescence
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inflorescence

    • the time and process of budding and unfolding of blossoms
    • the flowering part of a plant or arrangement of flowers on a stalk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflorescence trong Tiếng Anh

inflorescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inflorescence
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflorescence

    • type de groupement de fleurs
    • ensemble de fleurs regroupées
  • Từ đồng nghĩa với inflorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflorescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter