Cách phát âm connotation

connotation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒnəˈteɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm connotation Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm connotation Phát âm của MariAdkins (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm connotation Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm connotation Phát âm của ventus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm connotation Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connotation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • connotation ví dụ trong câu

    • A broad connotation

      phát âm A broad connotation Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của connotation

    • what you must know in order to determine the reference of an expression
    • an idea that is implied or suggested
  • Từ đồng nghĩa với connotation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

connotation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ko.nɔ.ta.sjɔ̃
  • phát âm connotation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connotation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của connotation

    • sens second d'un mot, au-delà du sens conceptuel
    • par extension et par abus sens caché, sens évoqué par un mot
  • Từ đồng nghĩa với connotation

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel