Cách phát âm connotation

Filter language and accent
filter
connotation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnəˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm connotation
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm connotation
    Phát âm của MariAdkins (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MariAdkins

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm connotation
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm connotation
    Phát âm của ventus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ventus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm connotation
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • connotation ví dụ trong câu

    • A broad connotation

      phát âm A broad connotation
      Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của connotation

    • what you must know in order to determine the reference of an expression
    • an idea that is implied or suggested
  • Từ đồng nghĩa với connotation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connotation trong Tiếng Anh

connotation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ko.nɔ.ta.sjɔ̃
  • phát âm connotation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của connotation

    • sens second d'un mot, au-delà du sens conceptuel
    • par extension et par abus sens caché, sens évoqué par un mot
  • Từ đồng nghĩa với connotation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connotation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany