Cách phát âm signification

Thêm thể loại cho signification

signification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm signification Phát âm của skellye (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • signification ví dụ trong câu

    • La signification de ce mot m'échappe

      phát âm La signification de ce mot m'échappe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của signification

    • ce que signifie, veut dire, une chose, un mot, une idée exprimée
    • notification d'un acte par les voies légales
    • relation entre le signifiant et le signifié

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

signification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Other
  • phát âm signification Phát âm của Alexmacnair (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm signification Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của signification

    • the message that is intended or expressed or signified
signification phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm signification Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !