Cách phát âm signification

Filter language and accent
filter
signification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm signification
    Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hunkypunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm signification
    Phát âm của Alexmacnair (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Alexmacnair

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của signification

    • the message that is intended or expressed or signified
signification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm signification
    Phát âm của skellye (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  skellye

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Pháp

Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của signification

    • ce que signifie, veut dire, une chose, un mot, une idée exprimée
    • notification d'un acte par les voies légales
    • relation entre le signifiant et le signifié
signification phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm signification
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signification trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril