Cách phát âm rappel

Filter language and accent
filter
rappel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rappel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Đức

rappel phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rappel
    Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Captainllama

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rappel
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rappel

    • (mountaineering) a descent of a vertical cliff or wall made by using a doubled rope that is fixed to a higher point and wrapped around the body
    • lower oneself with a rope coiled around the body from a mountainside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Anh

rappel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ra.pɛl
  • phát âm rappel
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rappel

    • action de faire revenir quelqu'un
    • action de faire revenir en mémoire
    • signal de rassemblement (clairon, tambour)
  • Từ đồng nghĩa với rappel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Pháp

rappel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rappel
    Phát âm của Jeytas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Jeytas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Hạ Đức

rappel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rappel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rappel?
rappel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rappel rappel   [eu]

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher