Cách phát âm rappel

rappel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ra.pɛl
  • phát âm rappel Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rappel

    • action de faire revenir quelqu'un
    • action de faire revenir en mémoire
    • signal de rassemblement (clairon, tambour)
  • Từ đồng nghĩa với rappel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rappel phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm rappel Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rappel Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rappel

    • (mountaineering) a descent of a vertical cliff or wall made by using a doubled rope that is fixed to a higher point and wrapped around the body
    • lower oneself with a rope coiled around the body from a mountainside
rappel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rappel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rappel

rappel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rappel Phát âm của Jeytas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Hạ Đức

rappel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rappel Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Luxembourg

rappel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rappel Phát âm của estebanhst2012 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rappel trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset