Cách phát âm appel

appel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.pɛl
  • phát âm appel Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • appel ví dụ trong câu

    • lancer un appel à

      phát âm lancer un appel à Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Je n'aime pas le bricolage et préfère faire appel à mes amis

      phát âm Je n'aime pas le bricolage et préfère faire appel à mes amis Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

appel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm appel Phát âm của bsondaar (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của Rondo122 (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của Soetkin (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của hasnieking (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appel Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • appel ví dụ trong câu

    • Ik ga even een lekkere appel eten.

      phát âm Ik ga even een lekkere appel eten. Phát âm của hasnieking (Nam từ Hà Lan)
appel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm appel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • appel ví dụ trong câu

    • De Appel is wormstekig.

      phát âm De Appel is wormstekig. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
appel phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm appel Phát âm của Infima (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Limbourg

appel phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɑpəɫ
  • phát âm appel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Đức

appel phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm appel Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Afrikaans

appel phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm appel Phát âm của Charise (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appel trong Tiếng Flemish

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain