Cách phát âm dat

dat phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm dat Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • dat ví dụ trong câu

    • Pileum dat ut pallium recipiat. [St Ambrose]

      phát âm Pileum dat ut pallium recipiat. [St Ambrose] Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Si quis dat mannos, ne quaere in dentibus annos.

      phát âm Si quis dat mannos, ne quaere in dentibus annos. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dat Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của Soetkin (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của Groningen (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dat Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • dat ví dụ trong câu

    • Dat klinkt goed

      phát âm Dat klinkt goed Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
    • Is dat goed wat jou betreft?

      phát âm Is dat goed wat jou betreft? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
dat phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm dat Phát âm của mihkkege (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Bắc Sami

dat phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm dat Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Tây Frisia

Cụm từ
  • dat ví dụ trong câu

    • dat is good

      phát âm dat is good Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)
dat phát âm trong Tiếng Haiti [ht]
  • phát âm dat Phát âm của LeRoiMarco (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Haiti

dat phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm dat Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Flemish

dat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dat Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • dat ví dụ trong câu

    • ech gi mir dat doten ukucken

      phát âm ech gi mir dat doten ukucken Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
    • dat hues de lo dovun

      phát âm dat hues de lo dovun Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
dat phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm dat Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Afrikaans

dat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dat Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Catalonia

dat phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm dat Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • dat ví dụ trong câu

    • Ne Portalsiet Wikinews giv dat in de Wikipedia.

      phát âm Ne Portalsiet Wikinews giv dat in de Wikipedia. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Dat is mit’n Kringel betekent.

      phát âm Dat is mit’n Kringel betekent. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
dat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm dat Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Romania

dat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dat Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dat trong Tiếng Ba Lan

dat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dat dat [sco] Bạn có biết cách phát âm từ dat?

Từ ngẫu nhiên: ad hominemcanidaea capite ad calcemexcelsisGermaniae