Thể loại:

that

Đăng ký theo dõi that phát âm

  • phát âm sore sore [en]
  • phát âm sono sono [it]
  • phát âm dat dat [la]
  • phát âm 那个 那个 [zh]
  • phát âm are (あれ) are (あれ) [ja]
  • phát âm כך כך [he]
  • phát âm ذلك ذلك [ar]
  • phát âm że że [pl]
  • phát âm כדי כדי [he]
  • phát âm ấy ấy [vi]
  • phát âm ano (あの) ano (あの) [ja]
  • phát âm chiddu chiddu [scn]
  • phát âm éta éta [is]
  • phát âm בכך בכך [he]
  • phát âm nè:ne nè:ne [moh]
  • phát âm acchi acchi [ja]
  • phát âm அந்த அந்த [ta]
  • phát âm באותה באותה [he]
  • phát âm որ որ [hy]
  • phát âm 伊只 伊只 [wuu]
  • phát âm 埃只 埃只 [wuu]
  • Ghi âm từ ସେହି ସେହି [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ daade daade [jam] Đang chờ phát âm