Cách phát âm sore

Filter language and accent
filter
sore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sore
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sore
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của CarolBraun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolBraun

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  babsrocks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sore ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sore

    • an open skin infection
    • hurting
    • causing misery or pain or distress
  • Từ đồng nghĩa với sore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Anh

sore phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  sore
  • phát âm sore
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  kiiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sore
    Phát âm của chiharu (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  chiharu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sore ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Nhật

sore phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm sore
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Indonesia

sore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔʁ
  • phát âm sore
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sore

    • groupe de sporange chez les fougères

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Pháp

sore phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm sore
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Java

sore phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm sore
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Do Thái

sore phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  sɔː(ɹ)
  • phát âm sore
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sore trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril