Cách phát âm angry

Filter language and accent
filter
angry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm angry
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angry
    Phát âm của Alfie7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alfie7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angry
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    21 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angry
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angry
    Phát âm của Ryguy8219 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ryguy8219

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm angry
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angry

    • feeling or showing anger
    • (of the elements) as if showing violent anger
    • severely inflamed and painful
  • Từ đồng nghĩa với angry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angry?
angry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angry angry   [es - es]
  • Ghi âm từ angry angry   [es - latam]
  • Ghi âm từ angry angry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt