Cách phát âm tick

tick phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɪk
    American
  • phát âm tick Phát âm của volstork (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tick Phát âm của Mr_Delta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tick Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm tick Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm tick Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tick trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tick ví dụ trong câu

    • If you are a US resident please tick this box

      phát âm If you are a US resident please tick this box Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tick

    • a metallic tapping sound
    • any of two families of small parasitic arachnids with barbed proboscis; feed on blood of warm-blooded animals
    • a mark indicating that something has been noted or completed etc.
  • Từ đồng nghĩa với tick

    • phát âm louse louse [en]
    • phát âm mite mite [en]
    • phát âm Pest Pest [en]
    • phát âm leech leech [en]
    • phát âm bloodsucker bloodsucker [en]
    • phát âm click click [en]
    • phát âm tap tap [en]
    • phát âm tapping tapping [en]
    • phát âm throb throb [en]
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tick phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tick Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tick trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • tick ví dụ trong câu

    • Tick, Trick und Track

      phát âm Tick, Trick und Track Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Die Drillinge Tick, Trick und Track sind die Neffen Donald Ducks und leben bei ihrem Onkel in Entenhausen.

      phát âm Die Drillinge Tick, Trick und Track sind die Neffen Donald Ducks und leben bei ihrem Onkel in Entenhausen. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với tick

tick phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tick Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tick trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar