Cách phát âm leech

leech phát âm trong Tiếng Anh [en]
liːtʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm leech Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leech Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leech trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leech

    • carnivorous or bloodsucking aquatic or terrestrial worms typically having a sucker at each end
    • a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage
    • draw blood
  • Từ đồng nghĩa với leech

    • phát âm parasite parasite [en]
    • phát âm sponger sponger [en]
    • phát âm bleed bleed [en]
    • phát âm cup cup [en]
    • phát âm borrow borrow [en]
    • phát âm filch filch [en]
    • sycophant (formal)
    • draw blood
    • bum (informal)
    • scrounge (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

leech phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm leech Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leech trong Tiếng Tây Frisia

leech đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leech leech [yua] Bạn có biết cách phát âm từ leech?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel