Cách phát âm borrow

trong:
borrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒrəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm borrow Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của tugulshan (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của Ukefan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm borrow Phát âm của cathflurry (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm borrow Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borrow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • borrow ví dụ trong câu

    • Have you got a pen I could borrow?

      phát âm Have you got a pen I could borrow? Phát âm của (Từ )
    • You're welcome to borrow my phone if you would like.

      phát âm You're welcome to borrow my phone if you would like. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của borrow

    • get temporarily
    • take up and practice as one's own
  • Từ đồng nghĩa với borrow

    • phát âm adopt adopt [en]
    • phát âm assume assume [en]
    • phát âm appropriate appropriate [en]
    • phát âm obtain obtain [en]
    • phát âm beg beg [en]
    • phát âm steal steal [en]
    • phát âm leech leech [en]
    • obtain the use of
    • bum (informal)
    • scrounge (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas