Cách phát âm borrow

trong:
borrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒrəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm borrow Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của tugulshan (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của Ukefan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm borrow Phát âm của cathflurry (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm borrow Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm borrow Phát âm của andvand (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borrow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • borrow ví dụ trong câu

    • You're welcome to borrow my phone if you would like.

      phát âm You're welcome to borrow my phone if you would like. Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Have you got a pen I could borrow?

      phát âm Have you got a pen I could borrow? Phát âm của razneen (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của borrow

    • get temporarily
    • take up and practice as one's own
  • Từ đồng nghĩa với borrow

    • phát âm adopt adopt [en]
    • phát âm assume assume [en]
    • phát âm appropriate appropriate [en]
    • phát âm obtain obtain [en]
    • phát âm beg beg [en]
    • phát âm steal steal [en]
    • phát âm leech leech [en]
    • obtain the use of
    • bum (informal)
    • scrounge (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

borrow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ borrow borrow [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ borrow?
  • Ghi âm từ borrow borrow [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ borrow?
  • Ghi âm từ borrow borrow [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ borrow?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck