Cách phát âm obtain

trong:
obtain phát âm trong Tiếng Anh [en]
əbˈteɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm obtain Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obtain Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obtain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • obtain ví dụ trong câu

    • His aim was to finish his doctorate and obtain a university chair.

      phát âm His aim was to finish his doctorate and obtain a university chair. Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's relatively easy to obtain residency if you have the right paperwork

      phát âm It's relatively easy to obtain residency if you have the right paperwork Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obtain

    • come into possession of
    • receive a specified treatment (abstract)
    • be valid, applicable, or true
  • Từ đồng nghĩa với obtain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

obtain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obtain obtain [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ obtain?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt