Cách phát âm prevail

Filter language and accent
filter
prevail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈveɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prevail
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prevail
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prevail

    • be larger in number, quantity, power, status or importance
    • be valid, applicable, or true
    • continue to exist
  • Từ đồng nghĩa với prevail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prevail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prevail?
prevail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prevail prevail   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany