Cách phát âm thrive

trong:
Filter language and accent
filter
thrive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θraɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thrive
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrive
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thrive
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • thrive ví dụ trong câu

    • thrive on

      phát âm thrive on
      Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • First thrive then wive

      phát âm First thrive then wive
      Phát âm của dbrunetto (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thrive

    • grow vigorously
    • make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance
  • Từ đồng nghĩa với thrive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany